later on
Định nghĩa
Trạng từ: "later on" là một cụm trạng từ chỉ một thời điểm xảy ra sau một thời điểm tham chiếu (thường là thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm đã được nhắc đến trước đó), mang nghĩa "sau này", "về sau", "một lát sau đó", hoặc "sau đó một thời gian".
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã xin lỗi sau đó.)
- (Tôi sẽ gọi cho bạn sau nhé.)
- (Họ gặp nhau ở đại học và kết hôn sau đó.)
- (Chúng ta có thể thảo luận việc này sau khi có thêm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "later on in the day/week/year": dùng để nhấn mạnh một thời điểm cụ thể hơn trong tương lai gần.
- Later on in the evening, the rain stopped. (Về sau trong buổi tối, mưa đã tạnh.)
- "not until later on": nhấn mạnh rằng điều gì đó không xảy ra cho đến một thời điểm muộn hơn.
- The truth didn't come out until later on. (Sự thật chỉ được tiết lộ về sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Later (trạng từ): sau đó, muộn hơn (dạng ngắn gọn hơn của "later on").
- I'll see you later. (Tôi sẽ gặp bạn sau.)
- Later on in the future: một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn về tương lai xa.
- Later on in the future, technology may change completely. (Về sau trong tương lai, công nghệ có thể thay đổi hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Afterward(s): sau đó.
- We went to dinner and afterward(s) watched a movie. (Chúng tôi đi ăn tối và sau đó xem phim.)
- Subsequently: sau đó (dùng trong văn viết trang trọng).
- The company was sold subsequently. (Công ty sau đó đã được bán.)
- Then: sau đó (thường dùng trong văn nói).
- I finished my homework, then I played games. (Tôi làm xong bài tập, sau đó tôi chơi game.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put off until later on: trì hoãn đến sau.
- Don't put off your homework until later on. (Đừng trì hoãn bài tập về nhà đến sau.)
- Leave something for later on: để dành việc gì đó cho sau.
- Let's leave the cleaning for later on. (Hãy để việc dọn dẹp cho sau.)
Thành ngữ liên quan
- Sooner or later: sớm hay muộn (ám chỉ chắc chắn xảy ra, không phải "later on" cụ thể).
- Sooner or later, you'll have to face the truth. (Sớm hay muộn, bạn sẽ phải đối mặt với sự thật.)
- Better late than never: muộn còn hơn không (không liên quan trực tiếp đến "later on" nhưng dùng để an ủi khi việc xảy ra muộn).
- He finally apologized; better late than never. (Cuối cùng anh ấy cũng xin lỗi; muộn còn hơn không.)